Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 果汁

果汁

guǒ zhī

HSK 4

Nghĩa

  • nước ép trái cây
  • nước hoa quả

Định nghĩa

果汁是指用水果压榨或提取得到的液体饮料。

Nước ép trái cây là loại đồ uống dạng lỏng được ép hoặc chiết xuất từ trái cây.

Cách dùng

通常用于指代各种水果制成的饮料,如橙汁、苹果汁等。可以直接饮用,也可以用于制作其它饮品或食品。

Thường dùng để chỉ các loại đồ uống làm từ trái cây như nước cam, nước táo... Có thể uống trực tiếp hoặc dùng để chế biến các loại đồ uống hoặc thực phẩm khác.

Ví dụ

  • 1 我喜欢喝果汁,尤其是橙汁。 (Tôi thích uống nước ép trái cây, đặc biệt là nước cam.)
  • 2 这杯果汁是鲜榨的吗? (Ly nước ép này có phải ép tươi không?)
  • 3 果汁里加了一些冰块。 (Trong nước ép đã cho thêm vài viên đá.)
  • 4 孩子每天都要喝一杯果汁。 (Đứa bé mỗi ngày đều uống một ly nước ép trái cây.)
  • 5 果汁可以补充维生素。 (Nước ép trái cây có thể bổ sung vitamin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản