Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 果然

果然

guǒ rán

HSK 5

Nghĩa

  • quả nhiên
  • đúng như dự đoán

Định nghĩa

表示事实与所说或所料相符。

Diễn tả sự thật phù hợp với điều đã nói hoặc dự đoán.

Cách dùng

用于承接上文,表示结果果然如此。常放在主语后或句首。

Dùng để nối tiếp phần trên, biểu thị kết quả đúng như dự đoán. Thường đặt sau chủ ngữ hoặc đầu câu.

Ví dụ

  • 1 果然下雨了。 (Trời mưa thật rồi.)
  • 2 他说今天会来,果然来了。 (Anh ấy nói hôm nay sẽ đến, quả nhiên đã đến.)
  • 3 这道题果然很难。 (Bài này quả nhiên rất khó.)
  • 4 我猜是他,果然是他。 (Tôi đoán là anh ấy, quả nhiên là anh ấy.)
  • 5 果然不出所料,他成功了。 (Quả nhiên không ngoài dự đoán, anh ấy đã thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản