果真
guǒ zhēn
Nghĩa
- quả nhiên
- quả thật
Định nghĩa
副词,表示事实与所说或所料相符,相当于“果然”;也可用于假设分句,表示“如果确实”。
Phó từ, biểu thị sự thật phù hợp với lời nói hoặc dự đoán, tương đương với “果然”; cũng có thể dùng trong mệnh đề giả định, biểu thị “nếu thực sự”.
Cách dùng
常作副词,用于句首或动词前,强调情况确实如此;也可用于假设分句,表示“如果确实”。语气较为书面化。
Thường dùng làm phó từ, đứng ở đầu câu hoặc trước động từ, nhấn mạnh tình huống quả thực như vậy; cũng có thể dùng trong mệnh đề giả định, biểu thị “nếu thực sự”. Ngữ khí khá trang trọng, thiên về văn viết.
Ví dụ
- 1 果真如此,那我们就放心了。 (Nếu quả thực như vậy, thì chúng tôi yên tâm rồi.)
- 2 天气预报说今天有雨,果真下雨了。 (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, quả nhiên đã mưa.)
- 3 他果真没有来,让我很失望。 (Anh ấy quả thực đã không đến, khiến tôi rất thất vọng.)
- 4 这件事果真如你所料,发生了。 (Việc này quả nhiên đã xảy ra đúng như bạn dự đoán.)
- 5 如果她果真愿意帮忙,那就太好了。 (Nếu cô ấy thực sự sẵn lòng giúp đỡ, thì tốt quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.