Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhī

HSK 6

Nghĩa

  • cành, nhánh
  • cây (lượng từ cho bút, que)

Định nghĩa

枝:植物主干上分出来的细茎,也用作量词,用于树枝或带枝的花,也用于杆状物体。

Cành, nhánh: phần thân nhỏ mọc ra từ thân chính của cây; cũng dùng làm lượng từ cho cành cây, hoa có cành, và các vật thể dạng que.

Cách dùng

用作名词指树木的条;用作量词时,用于杆状物体,如笔、箭、树、花等。

dùng làm danh từ chỉ cành cây; khi dùng làm lượng từ, dùng cho vật thể hình que dài, như bút, mũi tên, cành cây, cành hoa, v.v.

Ví dụ

  • 1 树上长出了新。 (Trên cây mọc ra cành mới.)
  • 2 他折了一桃花。 (Anh ấy bẻ một cành hoa đào.)
  • 3 我买了两笔。 (Tôi mua hai cây bút.)
  • 4 花很漂亮。 (Bông hoa này rất đẹp.)
  • 5 上停着一只小鸟。 (Một con chim nhỏ đậu trên cành cây.)
  • 6 他手里拿着一箭。 (Anh ấy cầm một mũi tên trong tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản