枪
qiāng
Nghĩa
- súng
Định nghĩa
枪是一种利用火药燃气发射弹头的武器,也指古代的一种长杆刺击兵器。
枪 là một loại vũ khí dùng thuốc súng để bắn đạn, cũng chỉ một loại binh khí dài dùng để đâm thời cổ đại.
Cách dùng
这个词用于表示武器,可以指手枪、步枪、机枪等现代火器,也可以指古代的长矛。在口语中常与“开”、“打”等动词搭配,如“开枪”、“打枪”。
Từ này dùng để chỉ vũ khí, có thể chỉ các loại súng hiện đại như súng ngắn, súng trường, súng máy, hoặc chỉ ngọn thương (giáo) thời cổ đại. Trong khẩu ngữ thường kết hợp với động từ như “开” (mở/nổ), “打” (bắn), ví dụ “开枪” (nổ súng), “打枪” (bắn súng).
Ví dụ
- 1 他手里拿着一把枪。 (Anh ấy cầm một khẩu súng trong tay.)
- 2 警察开枪了。 (Cảnh sát đã nổ súng.)
- 3 这把枪的射程很远。 (Khẩu súng này có tầm bắn rất xa.)
- 4 古代士兵使用长枪作战。 (Lính thời xưa chiến đấu bằng thương dài.)
- 5 他被枪击中了。 (Anh ấy bị trúng đạn.)
- 6 枪声响起,大家立刻卧倒。 (Tiếng súng nổ lên, mọi người lập tức nằm xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.