Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 枪毙

枪毙

qiāng bì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xử bắn
  • bác bỏ

Định nghĩa

用枪打死(多指执行死刑)。也比喻否定或撤销(计划、提案等)。

Dùng súng bắn chết (thường là thi hành án tử hình). Cũng ví von với việc phủ nhận hoặc hủy bỏ (kế hoạch, đề xuất, v.v.).

Cách dùng

常用于法律或军事语境,指对罪犯执行枪决。口语中也可用来比喻彻底否决或抛弃某事物。

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc quân sự, chỉ việc hành quyết tội phạm bằng súng. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng để ví von việc phủ nhận hoàn toàn hoặc loại bỏ một sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 他被法院判处死刑,立即枪毙。 (Anh ta bị tòa án tuyên án tử hình và xử bắn ngay lập tức.)
  • 2 这个提案在会议上被枪毙了。 (Đề xuất này đã bị bác bỏ trong cuộc họp.)
  • 3 那些罪犯被押到刑场枪毙。 (Những tên tội phạm đó bị áp giải đến pháp trường để xử bắn.)
  • 4 这些方案因为预算不足,最后都被枪毙了。 (Các phương án này cuối cùng đều bị loại bỏ vì ngân sách không đủ.)
  • 5 他因犯罪被枪毙了,家人悲痛欲绝。 (Anh ta bị xử bắn vì tội ác, gia đình đau buồn vô cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome