Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 枯燥

枯燥

kū zào

HSK 6

Nghĩa

  • khô khan
  • nhàm chán

Định nghĩa

形容单调、没有趣味,使人感到厌烦。

Miêu tả sự đơn điệu, không thú vị, làm cho người ta cảm thấy chán ngán.

Cách dùng

常用于形容生活、工作、学习、文章、讲话等缺乏趣味或变化,让人感到无聊。

Thường dùng để miêu tả cuộc sống, công việc, học tập, bài viết, bài nói v.v. thiếu thú vị hoặc thiếu thay đổi, khiến người ta cảm thấy buồn chán.

Ví dụ

  • 1 这本小说内容很枯燥,我读不下去。 (Cuốn tiểu thuyết này nội dung rất tẻ nhạt, tôi đọc không nổi.)
  • 2 他的报告太枯燥了,听众都打瞌睡。 (Báo cáo của anh ấy quá khô khan, khán giả đều buồn ngủ.)
  • 3 我不想做这么枯燥的工作。 (Tôi không muốn làm công việc tẻ nhạt như thế này.)
  • 4 学语法有时候很枯燥,但是很有必要。 (Học ngữ pháp có lúc rất buồn tẻ, nhưng lại rất cần thiết.)
  • 5 假期生活很枯燥,每天就是吃饭、睡觉、玩手机。 (Cuộc sống kỳ nghỉ rất buồn tẻ, mỗi ngày chỉ ăn, ngủ, chơi điện thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản