Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 枯竭

枯竭

kū jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • cạn kiệt

Định nghĩa

指水源干涸、资源用尽或精力、才能等耗尽。

Nghĩa là nguồn nước khô cạn, tài nguyên cạn kiệt hoặc sức lực, tài năng dần dần hết.

Cách dùng

多用于形容河流、井水、资源、精力、灵感等逐渐消失或完全用尽。

Thường dùng để miêu tả sông, nước giếng, tài nguyên, sức lực, cảm hứng dần dần biến mất hoặc hoàn toàn cạn kiệt.

Ví dụ

  • 1 这条河已经枯竭了。 (Con sông này đã khô cạn rồi.)
  • 2 他的精力已经枯竭了。 (Sức lực của anh ấy đã kiệt quệ.)
  • 3 灵感枯竭是许多作家面临的问题。 (Cạn kiệt cảm hứng là vấn đề mà nhiều nhà văn phải đối mặt.)
  • 4 资源枯竭会导致严重的环境问题。 (Tài nguyên cạn kiệt sẽ dẫn đến những vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • 5 矿井中的水已经枯竭。 (Nước trong mỏ đã khô cạn.)
  • 6 连续工作几周后,他的创造力枯竭了。 (Sau nhiều tuần làm việc liên tục, khả năng sáng tạo của anh ấy đã cạn kiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome