枯萎
kū wěi
Nghĩa
- héo úa
- khô héo
Định nghĩa
指植物因干旱、缺水或衰老而变得干枯萎缩。
Chỉ cây cối do hạn hán, thiếu nước hoặc già cỗi mà trở nên khô héo, teo lại.
Cách dùng
“枯萎” 是动词,常用来描述花草树木等植物失去水分、变得干枯的过程或状态。也可引申为抽象事物(如感情、生命)的衰退、消失。
“枯萎” là động từ, thường dùng để miêu tả quá trình hoặc trạng thái cây cỏ, hoa lá mất nước, trở nên khô héo. Cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy tàn, biến mất của những thứ trừu tượng (như tình cảm, sự sống).
Ví dụ
- 1 秋天来了,树叶渐渐枯萎了。 (Mùa thu đến, lá cây dần dần héo úa.)
- 2 这盆花因为忘了浇水,已经枯萎了。 (Chậu hoa này vì quên tưới nước nên đã khô héo rồi.)
- 3 他的爱情就像一朵枯萎的花,再也无法绽放。 (Tình yêu của anh ấy giống như một bông hoa héo tàn, không thể nở lại được nữa.)
- 4 干旱导致大片庄稼枯萎,农民损失惨重。 (Hạn hán khiến ruộng vườn héo úa, nông dân thiệt hại nặng nề.)
- 5 看着母亲日渐枯萎的生命,他心中充满了悲伤。 (Nhìn sự sống của mẹ ngày càng tàn lụi, trong lòng anh ấy tràn đầy nỗi buồn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản