架
jià
Nghĩa
- chiếc (lượng từ cho máy bay, máy)
- giá, kệ
Định nghĩa
指用来支撑或放置东西的架子或支架;也用作动词,表示支撑、搭起;还用作量词,用于有支架或机械的物体(如飞机、钢琴等)。
Chỉ cái giá, khung để chống đỡ hoặc đặt đồ vật; cũng dùng làm động từ, biểu thị sự chống đỡ, dựng lên; còn dùng làm lượng từ cho những vật có khung hoặc máy móc (như máy bay, đàn piano...).
Cách dùng
“架”是一个多义词。作为名词时,常指架子,如“书架”“衣架”;作为动词时,表示支撑、搭起,如“架桥”“架起”;作为量词时,用于飞机、钢琴等有支架或机械的事物;在口语中,也出现在“吵架”“打架”等词语中,表示争执或打斗。注意:在越南语中,“架”字的汉越音“giá”有“价格”的意思,但中文的“架”没有这个含义,翻译时需避免混淆。
“架” là từ đa nghĩa. Khi là danh từ, thường chỉ cái giá đỡ, như “书架” (giá sách), “衣架” (giá treo quần áo); khi là động từ, biểu thị sự chống đỡ, dựng lên, như “架桥” (bắc cầu), “架起” (dựng lên); khi là lượng từ, dùng cho những vật có khung hoặc máy móc như máy bay, đàn piano; trong khẩu ngữ, còn xuất hiện trong các từ “吵架” (cãi nhau), “打架” (đánh nhau), biểu thị sự tranh chấp hoặc đánh đấm. Lưu ý: Trong tiếng Việt, từ đồng âm Hán Việt “giá” của chữ 架 có nghĩa là “giá cả”, nhưng tiếng Trung “架” không có nghĩa đó, khi dịch cần tránh nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 天上飞过一架飞机。 (Trên trời bay qua một chiếc máy bay.)
- 2 他把梯子架在墙上。 (Anh ấy dựng cái thang vào tường.)
- 3 客厅里有一架钢琴。 (Trong phòng khách có một cây đàn piano.)
- 4 他们为了一点小事吵了一架。 (Họ vì một chuyện nhỏ mà cãi nhau một trận.)
- 5 他架起画架开始画画。 (Anh ấy dựng khung vẽ lên và bắt đầu vẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.