架势
jià shi
Nghĩa
- tư thế
- dáng vẻ
Định nghĩa
架势指的是一个人摆出的姿态、姿势,特指为了显示气势或准备采取行动而摆出的姿态,也常用来形容事物的状态或趋势。
Tư thế, dáng vẻ mà một người thể hiện, đặc biệt là tư thế để thể hiện khí thế hoặc sẵn sàng hành động, cũng thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc xu hướng của sự việc.
Cách dùng
架势常用于口语,描述人的身体姿态或行为方式,带有一种做派或排场的意味。也用来预测或形容事情的发展趋势,如'看这架势'。
Từ '架势' thường dùng trong khẩu ngữ, miêu tả dáng vẻ hoặc cách hành xử của con người, mang ý nghĩa về một phong thái hoặc phô trương. Cũng dùng để dự đoán hoặc miêu tả xu hướng phát triển của sự việc, như 'nhìn cái thế này'.
Ví dụ
- 1 他摆出一副要打架的架势。 (Anh ta bày ra tư thế muốn đánh nhau.)
- 2 看他这架势,今天不把事情做完是不罢休了。 (Nhìn cái thế này, hôm nay không làm xong việc thì không bỏ qua đâu.)
- 3 别摆出那种架势,有话好好说。 (Đừng có làm ra vẻ như thế, có chuyện gì thì nói chuyện tử tế.)
- 4 领导讲话的架势很足,大家都很认真听。 (Dáng vẻ khi nói của lãnh đạo rất có uy, mọi người đều chăm chú nghe.)
- 5 这家公司发展的架势很猛,很快就要成为行业龙头。 (Xu thế phát triển của công ty này rất mạnh, sắp trở thành người dẫn đầu ngành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.