Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 架子

架子

jià zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái giá, kệ
  • sự kênh kiệu

Định nghĩa

指由若干构件组成的支撑或放置物品的结构;也指人的姿态或高傲自大的样子。

Chỉ cấu trúc gồm nhiều bộ phận dùng để đỡ hoặc đặt đồ vật; cũng chỉ tư thế hoặc vẻ kiêu ngạo, tự cao của con người.

Cách dùng

用于具体物体的支撑结构(如书架、货架),也可用于抽象的方面,指人摆出的高姿态,常与“摆”搭配,表示“摆架子”。

Dùng cho cấu trúc đỡ của vật thể cụ thể (như kệ sách, kệ hàng), cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ thái độ làm cao của con người, thường đi với “摆” (bãi) để tạo thành “摆架子” (làm ra vẻ ta đây).

Ví dụ

  • 1 他把书放在架子上。 (Cậu ấy đặt sách lên giá.)
  • 2 这个架子不太稳。 (Cái giá này không chắc chắn lắm.)
  • 3 别摆架子! (Đừng có làm ra vẻ ta đây!)
  • 4 工作架子搭起来了,慢慢完善。 (Khung công việc đã dựng lên, từ từ hoàn thiện.)
  • 5 他这个人没什么架子,很容易相处。 (Anh ấy là người không hề kiêu căng, rất dễ gần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản