柏树
bǎi shù
Nghĩa
- cây bách
Định nghĩa
柏树是一种常绿乔木,属于柏科植物,叶子呈鳞片状或针状,木材坚硬,常用于制作家具和建筑,也常用于园林绿化。
Cây bách là một loại cây thân gỗ thường xanh, thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), lá có dạng vảy hoặc hình kim, gỗ cứng, thường dùng để làm đồ nội thất và xây dựng, cũng thường được dùng trong trang trí cảnh quan.
Cách dùng
“柏树”这个词通常用来指代柏科植物,在中文中常出现在描述自然景观、植物、木材或墓地(因为柏树常种植在墓地)的语境中。它也可以用作比喻,象征坚韧、长寿或庄重。
Từ "柏树" thường dùng để chỉ các loài cây thuộc họ Hoàng đàn, trong tiếng Trung thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cảnh quan thiên nhiên, thực vật, gỗ hoặc nghĩa địa (vì cây bách thường được trồng ở nghĩa địa). Nó cũng có thể dùng như phép ẩn dụ, tượng trưng cho sự kiên cường, trường thọ hoặc trang nghiêm.
Ví dụ
- 1 这片山丘上种满了柏树,显得非常庄严肃穆。 (Ngọn đồi này trồng đầy cây bách, trông rất trang nghiêm và uy nghi.)
- 2 柏树的木材非常坚硬,可以用来制作高质量的家具。 (Gỗ cây bách rất cứng, có thể dùng để làm đồ nội thất chất lượng cao.)
- 3 在中国文化中,柏树常被视为长寿和坚韧的象征。 (Trong văn hóa Trung Quốc, cây bách thường được xem là biểu tượng của sự trường thọ và kiên cường.)
- 4 我们沿着小路走,两旁是高大的柏树,空气里弥漫着松柏的清香。 (Chúng tôi đi dọc theo con đường nhỏ, hai bên là những cây bách cao lớn, trong không khí lan tỏa hương thơm của tùng bách.)
- 5 这座古老的陵墓周围种植了许多柏树,营造出幽静的氛围。 (Xung quanh lăng mộ cổ này trồng nhiều cây bách, tạo nên một bầu không khí yên tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.