某
mǒu
Nghĩa
- nào đó
- một... nào đó
Định nghĩa
指示代词,指不确定的人或事物。
Đại từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật không xác định.
Cách dùng
用于名词前,表示不确定的、不具体说明的人、事物、时间或地点。常与“人”、“事”、“天”、“地方”等搭配。
Được dùng trước danh từ, biểu thị người, vật, thời gian hoặc địa điểm không xác định, không nêu cụ thể. Thường kết hợp với “人” (người), “事” (việc), “天” (ngày), “地方” (nơi chốn) v.v.
Ví dụ
- 1 某人在门口等你。 (Có một người nào đó đang đợi bạn ở cửa.)
- 2 他来自某个小城市。 (Anh ấy đến từ một thành phố nhỏ nào đó.)
- 3 某天下午,我遇到了她。 (Vào một buổi chiều nào đó, tôi đã gặp cô ấy.)
- 4 这件事发生在某个地方。 (Việc này xảy ra ở một nơi nào đó.)
- 5 他因为某事生气了。 (Anh ấy tức giận vì một chuyện gì đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.