染
rǎn
Nghĩa
- nhuộm
- lây, nhiễm
Định nghĩa
染,指使物体着色,或沾染上某种物质、疾病、习惯等。
Nhuộm, chỉ việc làm cho vật thể có màu, hoặc dính phải chất gì đó, mắc bệnh, nhiễm thói quen v.v.
Cách dùng
染通常用作动词,可用于具体动作,如染布、染发;也可用于抽象,如沾染坏习惯、感染疾病。常构成“染上”、“染色”等搭配。
Nhuộm thường dùng làm động từ, có thể dùng cho hành động cụ thể như nhuộm vải, nhuộm tóc; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như nhiễm thói quen xấu, lây bệnh. Thường tạo thành các cụm từ như 'nhiễm phải', 'nhuộm màu' v.v.
Ví dụ
- 1 她把白布染成了蓝色。 (Cô ấy đã nhuộm tấm vải trắng thành màu xanh.)
- 2 他的衣服被墨水染脏了。 (Áo của anh ấy bị mực làm bẩn/nhuộm bẩn.)
- 3 他染上了赌博的恶习。 (Anh ta đã nhiễm thói xấu cờ bạc.)
- 4 这病容易通过接触染给人。 (Bệnh này dễ lây cho người khác qua tiếp xúc.)
- 5 教室里一尘不染,非常干净。 (Phòng học không một hạt bụi, rất sạch sẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.