Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 柔和

柔和

róu hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • dịu dàng
  • mềm mại

Định nghĩa

温和,不强烈,不刺激。

Dịu dàng, ôn hòa, không mạnh mẽ, không gay gắt.

Cách dùng

常用来形容光线、颜色、声音、语气、态度、性格等,表示不刺眼、不刺耳、不严厉。

Thường dùng để miêu tả ánh sáng, màu sắc, âm thanh, giọng điệu, thái độ, tính cách v.v., biểu thị sự không chói chang, không chói tai, không nghiêm khắc.

Ví dụ

  • 1 这盏灯的光线非常柔和。 (Ánh sáng của chiếc đèn này rất dịu.)
  • 2 她说话的语气很柔和。 (Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.)
  • 3 这幅画的颜色很柔和。 (Màu sắc của bức tranh này rất êm dịu.)
  • 4 他的性格很柔和。 (Tính cách của anh ấy rất ôn hòa.)
  • 5 音乐的声音很柔和,让人放松。 (Âm thanh của bản nhạc rất êm dịu, khiến người ta thư giãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản