柔软
róu ruǎn
Nghĩa
- mềm mại
- mềm
Định nghĩa
指物体容易变形,不坚硬;也用来形容触感或性格温和。
Chỉ vật dễ biến dạng, không cứng; cũng dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào hoặc tính cách ôn hòa.
Cách dùng
常用作形容词,可修饰具体事物如布料、皮肤、头发,也可修饰抽象概念如声音、态度、内心。作谓语或定语。
Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể như vải vóc, da, tóc, cũng có thể bổ nghĩa cho khái niệm trừu tượng như âm thanh, thái độ, nội tâm. Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这块布料很柔软。 (Mảnh vải này rất mềm mại.)
- 2 她的头发柔软光滑。 (Tóc cô ấy mềm mượt.)
- 3 他说话的声音很柔软。 (Giọng nói của anh ấy rất dịu dàng.)
- 4 母亲的态度变得柔软了。 (Thái độ của mẹ trở nên mềm mỏng hơn.)
- 5 孩子的皮肤很柔软。 (Da của em bé rất mềm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.