Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 柜台

柜台

guì tái

HSK 7–9

Nghĩa

  • quầy
  • quầy giao dịch

Định nghĩa

指商店、银行、宾馆等营业场所中分隔工作人员和顾客的台子,也指办理业务的地方。

Bàn quầy, nơi ngăn cách giữa nhân viên và khách hàng trong các cơ sở kinh doanh như cửa hàng, ngân hàng, khách sạn, cũng là nơi để giao dịch.

Cách dùng

常与动词搭配,如“站在柜台前”、“在柜台办理”、“柜台人员”等。可指具体物体,也可指服务窗口。

Thường kết hợp với động từ như "đứng trước quầy", "làm thủ tục tại quầy", "nhân viên quầy". Có thể chỉ vật cụ thể hoặc nơi giao dịch.

Ví dụ

  • 1 我在银行柜台办理业务。 (Tôi làm thủ tục tại quầy ngân hàng.)
  • 2 她把钱放在柜台上。 (Cô ấy đặt tiền lên quầy.)
  • 3 这个柜台负责外国人签证办理。 (Quầy này phụ trách việc xử lý visa cho người nước ngoài.)
  • 4 请问这个柜台可以退货吗? (Cho hỏi quầy này có thể trả hàng không?)
  • 5 超市的柜台前排起了长队。 (Trước quầy siêu thị xếp hàng dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản