Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 柜子

柜子

guì zi

HSK 5

Nghĩa

  • tủ

Định nghĩa

存放衣物、物品的家具,通常有门。

Đồ nội thất dùng để chứa quần áo, đồ đạc, thường có cửa.

Cách dùng

这个词用于指代各种有门的储物家具,比如衣柜、书柜、橱柜等。可以单独使用,也可以与其他词组合表示特定用途的柜子

Từ này dùng để chỉ các loại tủ có cánh để đựng đồ, như tủ quần áo, tủ sách, tủ bếp. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác để chỉ loại tủ cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这个柜子是用木头做的。(Cái tủ này làm bằng gỗ.)
  • 2 请把衣服放进柜子里。(Hãy cất quần áo vào trong tủ.)
  • 3 我的书都放在那个柜子里。(Sách của tôi đều để trong cái tủ đó.)
  • 4 厨房里有一个碗柜子。(Trong bếp có một cái tủ đựng bát.)
  • 5 这个柜子的门坏了。(Cửa cái tủ này bị hỏng rồi.)
  • 6 他把秘密藏在柜子后面。(Anh ấy giấu bí mật phía sau cái tủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản