查
chá
Nghĩa
- tra, tra cứu
- kiểm tra
Định nghĩa
查,指检查、调查、翻检、寻检等动作,也可以表示查阅资料等。
Tra có nghĩa là kiểm tra, điều tra, tìm kiếm, khám xét, cũng có thể biểu thị việc tra cứu tài liệu, v.v.
Cách dùng
查作为动词使用,后面常接宾语,表示检查的对象或调查的事项。常用于口语和书面语。
Tra được dùng như động từ, sau nó thường có tân ngữ, biểu thị đối tượng cần kiểm tra hoặc việc cần điều tra. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 请你查一下这个字的意思。 (Bạn hãy tra nghĩa của từ này.)
- 2 警察正在查这个案件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ án này.)
- 3 我每天都要查邮件。 (Tôi phải kiểm tra email mỗi ngày.)
- 4 医生给他查了身体。 (Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe cho anh ấy.)
- 5 我要查一下明天的天气。 (Tôi muốn xem thời tiết ngày mai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.