Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 查处

查处

chá chǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều tra xử lý

Định nghĩa

查清事实并进行处理(多指对违法违纪行为进行调查并给予处罚)。

Làm rõ sự thật rồi tiến hành xử lý (thường chỉ việc điều tra các hành vi vi phạm pháp luật hoặc kỷ luật và đưa ra hình phạt).

Cách dùng

查处”是动词,常用于政府、纪检、司法机关等对违法、违规、违纪行为进行调查并处理。宾语多为“问题”、“案件”、“违法行为”等。

查处” là động từ, thường được dùng trong ngữ cảnh chính phủ, cơ quan thanh tra, cơ quan tư pháp điều tra và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, quy định hoặc kỷ luật. Tân ngữ thường là 'vấn đề', 'vụ án', 'hành vi vi phạm', v.v.

Ví dụ

  • 1 纪检部门严肃查处了这起腐败案件。(Cơ quan thanh tra kỷ luật đã nghiêm túc điều tra và xử lý vụ án tham nhũng này.)
  • 2 对于食品安全问题,政府必须依法查处。(Đối với các vấn đề an toàn thực phẩm, chính phủ phải điều tra và xử lý theo pháp luật.)
  • 3 环保局查处了几家违规排污的企业。(Sở môi trường đã điều tra và xử lý một số doanh nghiệp xả thải trái phép.)
  • 4 接到举报后,公安机关立即查处了该赌博窝点。(Sau khi nhận được tin báo, cơ quan công an đã lập tức điều tra và xử lý tụ điểm cờ bạc đó.)
  • 5 消费者可向监管部门举报,由他们来查处违法行为。(Người tiêu dùng có thể tố cáo với cơ quan giám sát, để họ tiến hành điều tra và xử lý các hành vi vi phạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản