Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 查找

查找

chá zhǎo

HSK 4

Nghĩa

  • tìm
  • tra tìm

Định nghĩa

查找:指为了找到某物或某人而进行仔细地搜寻或检查。

Tìm kiếm: chỉ việc tiến hành tìm hoặc kiểm tra kỹ lưỡng để tìm thấy một vật hoặc một người nào đó.

Cách dùng

查找”通常用于计算机操作(如查找文件、查找信息),也可用于一般意义上的寻找。它强调通过一定的方法或工具来定位目标,比“找”更正式。

“Tìm kiếm” thường dùng trong thao tác máy tính (như tìm kiếm tệp tin, tìm kiếm thông tin), cũng có thể dùng theo nghĩa chung là tìm. Nó nhấn mạnh việc định vị mục tiêu thông qua phương pháp hoặc công cụ nhất định, trang trọng hơn “找”.

Ví dụ

  • 1 请在电脑上查找这个文件。 (Hãy tìm kiếm tệp tin này trên máy tính.)
  • 2 他在图书馆查找资料。 (Anh ấy đang tra cứu tài liệu ở thư viện.)
  • 3 这个问题需要进一步查找原因。 (Vấn đề này cần tìm hiểu thêm nguyên nhân.)
  • 4 使用搜索引擎可以快速查找信息。 (Sử dụng công cụ tìm kiếm có thể nhanh chóng tra cứu thông tin.)
  • 5 我找不到钥匙,帮我查找一下。 (Tôi không tìm thấy chìa khóa, giúp tôi tìm kiếm một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản