查明
chá míng
Nghĩa
- điều tra làm rõ
- xác minh
Định nghĩa
调查清楚,弄清楚事实真相。
Điều tra rõ ràng, làm rõ sự thật.
Cách dùng
动词,常与事实、原因、真相、案件等搭配,表示通过调查或检查使情况变得清楚。
Động từ, thường kết hợp với sự thật, nguyên nhân, chân tướng, vụ án..., diễn tả việc thông qua điều tra hoặc kiểm tra làm cho tình hình trở nên rõ ràng.
Ví dụ
- 1 警方正在查明事故的原因。 (Cảnh sát đang điều tra rõ nguyên nhân vụ tai nạn.)
- 2 我们必须查明事实真相,再作决定。 (Chúng ta phải làm rõ sự thật, rồi mới quyết định.)
- 3 经过调查,终于查明了他的身份。 (Sau khi điều tra, cuối cùng đã làm rõ thân phận của anh ta.)
- 4 请查明这批货物的来源。 (Xin hãy tra xét rõ nguồn gốc của lô hàng này.)
- 5 医生需要查明病人的病因。 (Bác sĩ cần tìm ra nguyên nhân bệnh của bệnh nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản