Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 查询

查询

chá xún

HSK 6

Nghĩa

  • tra cứu
  • hỏi thăm

Định nghĩa

指查找、询问,以获取信息或资料的过程。

Chỉ quá trình tìm kiếm và hỏi để lấy được thông tin hoặc tài liệu.

Cách dùng

常用于正式或科技场合,比如查询数据库、查询航班、查询账户余额等。也可以用于日常对话中,表示查找信息。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như tra cứu cơ sở dữ liệu, tra cứu chuyến bay, tra cứu số dư tài khoản, v.v. Cũng có thể dùng trong hội thoại hằng ngày, nghĩa là tìm kiếm thông tin.

Ví dụ

  • 1 你可以在这个网站上查询天气信息。 (Bạn có thể tra cứu thông tin thời tiết trên trang web này.)
  • 2 我想查询一下我的银行账户余额。 (Tôi muốn tra cứu số dư tài khoản ngân hàng của tôi.)
  • 3 旅客可以在这里查询航班时刻表。 (Hành khách có thể tra cứu lịch bay tại đây.)
  • 4 我们需要查询更多资料来确认这个事实。 (Chúng ta cần tra cứu thêm tài liệu để xác nhận sự thật này.)
  • 5 请把查询结果打印出来。 (Xin hãy in kết quả tra cứu ra.)
  • 6 他在图书馆查询旧报纸。 (Anh ấy đang tra cứu báo cũ trong thư viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome