柳树
liǔ shù
Nghĩa
- cây liễu
Định nghĩa
一种落叶乔木或灌木,叶子狭长,枝条柔软,常生长在水边。
Một loại cây rụng lá hoặc cây bụi, lá hẹp dài, cành mềm, thường mọc gần nước.
Cách dùng
用于指称柳树这种植物,常见于描写自然景色或文学作品中,也用来象征春天或离别。
Dùng để chỉ cây liễu, thường xuất hiện trong miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc tác phẩm văn học, cũng dùng để tượng trưng cho mùa xuân hoặc sự chia ly.
Ví dụ
- 1 河边种着几棵柳树。 (Bên bờ sông trồng vài cây liễu.)
- 2 柳树的枝条在风中摇摆。 (Cành liễu đung đưa trong gió.)
- 3 春天到了,柳树发芽了。 (Mùa xuân đến, cây liễu đâm chồi.)
- 4 古人常在诗中用柳树来表达离别之情。 (Người xưa thường dùng cây liễu trong thơ để diễn tả tình ly biệt.)
- 5 柳树喜欢湿润的土壤。 (Cây liễu ưa đất ẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.