Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 柴油

柴油

chái yóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • dầu diesel

Định nghĩa

柴油是一种从石油中提炼出来的液态燃料,主要用作柴油发动机的燃料。

Dầu diesel là nhiên liệu lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, chủ yếu dùng làm nhiên liệu cho động cơ diesel.

Cách dùng

柴油通常用于卡车、拖拉机、船舶、发电机等重型机械。根据用途和凝点不同,可分为轻柴油和重柴油等。在口语中也可直接说“柴油”。

Dầu diesel thường được dùng cho xe tải, máy kéo, tàu thuyền, máy phát điện và các máy móc hạng nặng khác. Tùy theo mục đích sử dụng và điểm đông đặc, có thể chia thành dầu diesel nhẹ, dầu diesel nặng, v.v. Trong khẩu ngữ cũng có thể nói trực tiếp là “dầu diesel”.

Ví dụ

  • 1 这辆卡车加的是柴油。 (Chiếc xe tải này đổ dầu diesel.)
  • 2 柴油的价格比汽油便宜一些。 (Giá dầu diesel rẻ hơn xăng một chút.)
  • 3 冬天要用凝固点低的柴油,防止结蜡。 (Vào mùa đông phải dùng dầu diesel có điểm đông đặc thấp để tránh bị kết tinh parafin.)
  • 4 柴油发动机的扭矩比较大,适合拉重货。 (Động cơ diesel có mô-men xoắn lớn, thích hợp để chở hàng nặng.)
  • 5 这个发电站使用柴油发电。 (Nhà máy phát điện này dùng dầu diesel để phát điện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản