柿子
shì zi
Nghĩa
- quả hồng
Định nghĩa
柿子是柿树所结的果实,一般呈扁圆形,颜色为黄色或橙红色,味道甜美,含有丰富的维生素和矿物质。
Quả hồng là loại quả của cây hồng, thường có hình tròn dẹt, màu vàng hoặc đỏ cam, vị ngọt, chứa nhiều vitamin và khoáng chất.
Cách dùng
‘柿子’一般指柿树的果实,也可以引申为柿子树。在口语中,常说‘吃柿子’、‘甜柿子’、‘软柿子’等。柿子可以生吃,也可以制作成柿饼等食品。
'柿子' thường chỉ quả của cây hồng, cũng có thể dùng để chỉ cây hồng. Trong khẩu ngữ, thường nói 'ăn quả hồng', 'quả hồng ngọt', 'quả hồng mềm'. Quả hồng có thể ăn tươi, cũng có thể làm thành mứt hồng (quả hồng khô) v.v.
Ví dụ
- 1 我喜欢吃柿子,特别是软柿子。 (Tôi thích ăn quả hồng, đặc biệt là quả hồng mềm.)
- 2 这个柿子很甜,你要不要尝一口? (Quả hồng này rất ngọt, bạn có muốn nếm thử một miếng không?)
- 3 秋天是柿子成熟的季节。 (Mùa thu là mùa quả hồng chín.)
- 4 妈妈把柿子晒成柿饼,冬天的时候可以吃。 (Mẹ phơi quả hồng thành mứt hồng, đến mùa đông thì có thể ăn.)
- 5 柿子吃多了容易上火,所以不要一次吃太多。 (Ăn quá nhiều quả hồng dễ bị nóng trong người, vì thế đừng ăn quá nhiều một lúc.)
- 6 市场上的柿子很新鲜,价格也不贵。 (Quả hồng ở chợ rất tươi, giá cả cũng không đắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.