Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标

标

biāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh dấu
  • dấu hiệu, mốc
  • gói thầu

Định nghĩa

指记号、标记;用作动词表示‘做记号’;也指标准、目标,以及投标中的标书等。

Chỉ dấu hiệu, ký hiệu; dùng làm động từ có nghĩa 'đánh dấu'; cũng có nghĩa là tiêu chuẩn, mục tiêu, và hồ sơ dự thầu trong đấu thầu.

Cách dùng

‘标’可作为名词,表示标记、符号,或标准、目标;也可作为动词,表示标明、标注。它常出现在复合词中,如‘标签’、‘标志’、‘标准’、‘目标’、‘投标’等。

'标' có thể là danh từ, chỉ dấu hiệu, ký hiệu, hoặc tiêu chuẩn, mục tiêu; cũng có thể là động từ, nghĩa là ghi rõ, đánh dấu. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 'nhãn mác', 'biểu hiện', 'tiêu chuẩn', 'mục tiêu', 'đấu thầu'.

Ví dụ

  • 1 这些商品都没有标价格。 (Những mặt hàng này đều chưa ghi giá.)
  • 2 公路两旁立着明显的标志。 (Hai bên đường có những biển báo rõ ràng.)
  • 3 他给自己定了一个新的目标。 (Anh ấy đặt cho mình một mục tiêu mới.)
  • 4 我们公司标中了这个工程。 (Công ty chúng tôi đã trúng thầu công trình này.)
  • 5 请你把重点用线标出来。 (Bạn hãy dùng bút gạch chân những điểm chính.)
  • 6 这个标准是国际上通用的。 (Tiêu chuẩn này được dùng chung trên quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome