Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标准

标准

biāo zhǔn

HSK 4

Nghĩa

  • tiêu chuẩn
  • chuẩn

Định nghĩa

衡量事物的准则;也指本身合于准则,可供同类事物比较核对的事物。

Tiêu chuẩn dùng để đánh giá sự vật; cũng chỉ bản thân phù hợp với tiêu chuẩn, có thể dùng làm vật để so sánh và đối chiếu cho những sự vật cùng loại.

Cách dùng

标准”可作名词,指衡量事物的准则,如质量标准;也可作形容词,表示合于准则、典型的,如发音标准。常用于描述规范、要求或典型特征。

标准” có thể là danh từ, chỉ tiêu chuẩn đánh giá sự vật, như tiêu chuẩn chất lượng; cũng có thể là tính từ, biểu thị phù hợp với tiêu chuẩn, điển hình, như phát âm chuẩn. Thường dùng để mô tả quy phạm, yêu cầu hoặc đặc điểm điển hình.

Ví dụ

  • 1 这个产品的质量标准很高。 (Tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm này rất cao.)
  • 2 他的发音很标准。 (Anh ấy phát âm rất chuẩn.)
  • 3 按照国际标准来执行。 (Thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế.)
  • 4 这两份合同的标准不同。 (Tiêu chuẩn của hai hợp đồng này khác nhau.)
  • 5 我们要提高生活标准。 (Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản