Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标志

标志

biāo zhì

HSK 5

Nghĩa

  • dấu hiệu
  • biểu tượng

Định nghĩa

标志是指表明事物特征的记号或符号,也指表明或显示某种特征。

Dấu hiệu hoặc ký hiệu đặc trưng của sự vật; cũng có nghĩa là biểu thị hoặc thể hiện đặc điểm nào đó.

Cách dùng

通常用作名词,表示一种标记或象征;也可用作动词,表示“表明”或“标志着”。

Thường dùng như danh từ, biểu thị một dấu hiệu hoặc biểu tượng; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'biểu thị' hoặc 'đánh dấu'.

Ví dụ

  • 1 这个建筑物是这座城市的标志。 (Tòa nhà này là biểu tượng của thành phố này.)
  • 2 红绿灯是交通标志的一种。 (Đèn giao thông là một loại biển báo giao thông.)
  • 3 这次会议的召开标志着新的合作开始。 (Việc triệu tập hội nghị lần này đánh dấu sự khởi đầu của sự hợp tác mới.)
  • 4 他用点头表示同意,用摇头表示拒绝,这是他的标志性动作。 (Anh ấy gật đầu để biểu thị đồng ý, lắc đầu để từ chối, đây là động tác đặc trưng của anh ấy.)
  • 5 产品的商标是识别品牌的标志。 (Nhãn hiệu sản phẩm là dấu hiệu nhận biết thương hiệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản