Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标本

标本

biāo běn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu bản
  • mẫu vật

Định nghĩa

标本指保持原样或经过加工整理,供学习、研究或展览用的动物、植物、矿物等实物样品;也比喻某一类事物中的典型或代表。

Mẫu vật (thực vật, động vật, khoáng vật...) được giữ nguyên trạng hoặc xử lý để phục vụ học tập, nghiên cứu hoặc trưng bày; cũng dùng để chỉ điển hình hoặc đại diện của một loại sự vật nào đó.

Cách dùng

标本常用于科学研究、医学教学、博物馆展览等场合。也可以用来比喻某种事物的典型代表,如“活标本”。作宾语时常见于“做标本”、“制成标本”等搭配。

"标本" thường dùng trong nghiên cứu khoa học, giảng dạy y khoa, trưng bày bảo tàng. Cũng có thể dùng để ví điển hình của một sự vật, như "活标本" (mẫu vật sống). Khi làm tân ngữ, thường gặp các cụm như "做标本" (làm mẫu vật), "制成标本" (chế thành mẫu vật).

Ví dụ

  • 1 我们采集了一些植物标本,准备带回实验室研究。 (Chúng tôi đã thu thập một số mẫu thực vật, chuẩn bị mang về phòng thí nghiệm nghiên cứu.)
  • 2 这些蝴蝶标本制作得非常精美。 (Những mẫu bướm này được chế tác rất tinh xảo.)
  • 3 他是这个时代的一个活标本。 (Anh ấy là một mẫu vật sống của thời đại này.)
  • 4 博物馆里陈列着各种动物标本。 (Bảo tàng trưng bày các loại mẫu động vật.)
  • 5 这块化石是研究古生物的重要标本。 (Hóa thạch này là mẫu vật quan trọng để nghiên cứu cổ sinh vật.)
  • 6 这个案例是这类问题的典型标本。 (Trường hợp này là mẫu điển hình cho loại vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản