标榜
biāo bǎng
Nghĩa
- phô trương
- tự xưng
Định nghĩa
标榜:宣扬、夸耀;也指提出某种名义或口号加以宣扬。
Tuyên truyền, khoa trương; cũng chỉ việc đưa ra một danh nghĩa hoặc khẩu hiệu nào đó để tuyên truyền.
Cách dùng
常用来指人或团体公开宣称自己的主张、信念或优点,有时含贬义,表示自我吹嘘。也可用于表示对某人或某事物的推崇。
Thường dùng để chỉ việc một người hoặc tổ chức công khai tuyên bố chủ trương, tín niệm hoặc ưu điểm của mình, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự吹嘘. Cũng có thể dùng để biểu thị sự đề cao đối với ai hoặc cái gì.
Ví dụ
- 1 他标榜自己是环保主义者,却从不垃圾分类。 (Anh ta tự xưng là nhà bảo vệ môi trường, nhưng không bao giờ phân loại rác.)
- 2 这家餐厅标榜使用有机食材,吸引了很多顾客。 (Nhà hàng này quảng bá sử dụng nguyên liệu hữu cơ, thu hút được nhiều khách hàng.)
- 3 政府标榜廉洁高效,但民众对此表示怀疑。 (Chính phủ tự xưng là thanh liêm hiệu quả, nhưng người dân tỏ ra nghi ngờ về điều đó.)
- 4 他在文中标榜了许多著名学者,显得自己很有学问。 (Trong bài viết, anh ta đề cao nhiều học giả nổi tiếng, làm cho mình có vẻ rất uyên bác.)
- 5 这家公司标榜“顾客至上”,实际上却忽视客户需求。 (Công ty này khoa trương khẩu hiệu 'khách hàng là trên hết', nhưng thực tế lại bỏ qua nhu cầu của khách hàng.)
- 6 她总是标榜自己的名牌服饰,让人感到厌烦。 (Cô ấy luôn khoe khoang về quần áo hàng hiệu của mình, khiến người khác cảm thấy phiền phức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản