标点
biāo diǎn
Nghĩa
- dấu câu
- chấm câu
Định nghĩa
标点符号,是辅助文字记录语言的符号,用来表示停顿、语气以及词语的性质和作用。
Dấu câu là ký hiệu hỗ trợ ghi lại ngôn ngữ, dùng để biểu thị sự ngừng nghỉ, ngữ khí cũng như tính chất và chức năng của từ ngữ.
Cách dùng
作为名词使用,通常指标点符号。可单独使用,也可与动词搭配,如“加标点”、“用标点”。在口语和书面语中都很常见。
Được dùng như danh từ, thường chỉ dấu câu. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với động từ như 'thêm dấu câu', 'dùng dấu câu'. Rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 写文章时要正确使用标点。(Khi viết bài văn cần sử dụng dấu câu một cách chính xác.)
- 2 这句话没有标点,读起来很费力。(Câu này không có dấu câu, đọc rất khó khăn.)
- 3 他给这段文字加上了标点。(Anh ấy đã thêm dấu câu vào đoạn văn này.)
- 4 标点在中文中很重要。(Dấu câu rất quan trọng trong tiếng Trung.)
- 5 请检查一下文中的标点是否正确。(Xin hãy kiểm tra xem dấu câu trong bài có chính xác không.)
- 6 古书往往没有标点,需要读者自己断句。(Sách cổ thường không có dấu câu, người đọc cần tự mình ngắt câu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản