Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标签

标签

biāo qiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhãn
  • nhãn dán

Định nghĩa

标签,指贴在或系在物品上,标明品名、用途、价格等的纸片或其他材料制成的牌子;也指电子标签或网络中的标记。

Nhãn là tấm giấy hoặc vật liệu khác được dán hoặc buộc trên vật phẩm, ghi rõ tên sản phẩm, công dụng, giá cả, v.v.; cũng chỉ nhãn điện tử hoặc thẻ đánh dấu trong mạng.

Cách dùng

“标签”常用于商业、物流、网络等领域,可以指实物标签,也可以比喻性地指对人的分类或评价。

“标签” thường dùng trong lĩnh vực thương mại, logistics, mạng, v.v.; có thể chỉ nhãn vật lý hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự phân loại hoặc đánh giá về con người.

Ví dụ

  • 1 商品上的标签标明了价格和产地。 (Nhãn trên sản phẩm ghi rõ giá cả và nơi xuất xứ.)
  • 2 请把标签撕下来再洗衣服。 (Hãy gỡ nhãn ra trước khi giặt quần áo.)
  • 3 我在博客上给每篇文章都添加了标签。 (Tôi đã thêm thẻ cho mỗi bài viết trên blog.)
  • 4 不要随便给别人贴标签。 (Đừng tùy tiện gán nhãn cho người khác.)
  • 5 这个箱子上没有标签,我不知道里面是什么。 (Cái thùng này không có nhãn, tôi không biết bên trong là gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome