Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 标致

标致

biāo zhi

HSK 7–9

Nghĩa

  • xinh đẹp
  • xinh xắn

Định nghĩa

形容人的相貌漂亮、好看。

Miêu tả dung mạo của con người đẹp đẽ, ưa nhìn.

Cách dùng

通常用于形容人的容貌,尤其用于女性,也可用于男性。另外,“标致”也是法国汽车品牌Peugeot的中文译名。

Thường dùng để miêu tả dung mạo của con người, đặc biệt là phụ nữ, cũng có thể dùng cho nam giới. Ngoài ra, "标致" cũng là tên dịch sang tiếng Trung của thương hiệu xe hơi Pháp Peugeot.

Ví dụ

  • 1 她长得真标致。 (Cô ấy trông thật xinh đẹp.)
  • 2 这位姑娘很标致,很多人都喜欢她。 (Cô gái này rất xinh đẹp, nhiều người đều thích cô ấy.)
  • 3 那个演员长得很标致,演技也不错。 (Nam diễn viên đó rất tuấn tú, diễ xuất cũng tốt.)
  • 4 标致汽车是法国品牌。 (Xe hơi Peugeot là thương hiệu Pháp.)
  • 5 她穿着一身旗袍,显得格外标致。 (Cô ấy mặc một bộ sườn xám, trông càng thêm xinh đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản