标语
biāo yǔ
Nghĩa
- khẩu hiệu
- biểu ngữ
Định nghĩa
标语是用简短文字写出的有宣传鼓动作用的口号。
Khẩu hiệu là câu khẩu hiệu được viết bằng chữ ngắn gọn có tác dụng tuyên truyền cổ động.
Cách dùng
用于政治宣传、广告、社会活动等场合,通常写在公共场所的牌子上或横幅上。
Được dùng trong các dịp tuyên truyền chính trị, quảng cáo, hoạt động xã hội, thường được viết trên biển hiệu hoặc băng rôn ở nơi công cộng.
Ví dụ
- 1 墙上贴满了各种宣传标语。 (Trên tường dán đầy các khẩu hiệu tuyên truyền khác nhau.)
- 2 这条标语很有号召力。 (Khẩu hiệu này rất có sức hiệu triệu.)
- 3 他们在广场上拉起了写着标语的横幅。 (Họ đã kéo băng rôn có viết khẩu hiệu tại quảng trường.)
- 4 奥运会期间,城市里到处可见宣传标语。 (Trong thời gian Thế vận hội, khắp thành phố đều thấy khẩu hiệu tuyên truyền.)
- 5 设计标语要简洁有力。 (Thiết kế khẩu hiệu cần ngắn gọn và mạnh mẽ.)
- 6 环境保护标语提醒人们爱护地球。 (Khẩu hiệu bảo vệ môi trường nhắc nhở mọi người bảo vệ Trái đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.