栋
dòng
Nghĩa
- tòa (lượng từ cho nhà)
Định nghĩa
栋指房屋的正梁,也用作房屋的量词。
栋 chỉ xà ngang chính của ngôi nhà, cũng dùng làm lượng từ cho nhà cửa.
Cách dùng
栋用作量词时,用于数整座建筑物,如“一栋楼”。也可用作名词,指房屋的大梁,常出现在“栋梁”等词中,比喻承担重任的人才。
Khi dùng làm lượng từ, 栋 dùng để đếm toàn bộ công trình kiến trúc, ví dụ “一栋楼”. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ cây xà lớn của nhà, thường xuất hiện trong từ như “栋梁”, ví von nhân tài gánh vác trọng trách.
Ví dụ
- 1 我们住在一栋公寓楼里。 (Chúng tôi sống trong một tòa chung cư.)
- 2 这栋房子已经有百年历史了。 (Ngôi nhà này đã có lịch sử trăm năm.)
- 3 他买了两栋别墅。 (Anh ấy mua hai biệt thự.)
- 4 那栋大楼是新建的。 (Tòa nhà kia là mới xây.)
- 5 栋梁之材比喻能担当重任的人。 (Người tài giỏi như cây cột nhà, ví với người có thể gánh vác trọng trách.)
- 6 这栋教学楼很现代化。 (Tòa nhà giảng đường này rất hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.