栋梁
dòng liáng
Nghĩa
- rường cột
- trụ cột
Định nghĩa
栋梁,指房屋的大梁,比喻能担负国家重任的人或事物。
Đống lương, chỉ rường cột của ngôi nhà, ẩn dụ cho người hoặc sự vật có thể gánh vác trọng trách của đất nước.
Cách dùng
“栋梁”多用于比喻,常指国家、民族或组织的骨干力量。使用时带有褒义,形容某人或某物非常重要、可靠。
Từ “đống lương” thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ lực lượng nòng cốt của đất nước, dân tộc hoặc tổ chức. Khi dùng mang ý nghĩa tích cực, miêu tả ai đó hoặc cái gì đó rất quan trọng và đáng tin cậy.
Ví dụ
- 1 他是国家的栋梁之才。 (Anh ấy là nhân tài trụ cột của đất nước.)
- 2 这些年轻人是未来的栋梁。 (Những người trẻ này là trụ cột tương lai.)
- 3 栋梁之材需要经过磨炼。 (Nhân tài trụ cột cần được rèn luyện.)
- 4 公司的发展离不开栋梁般的人才。 (Sự phát triển của công ty không thể thiếu những nhân tài như trụ cột.)
- 5 他立志成为社会的栋梁。 (Anh ấy quyết tâm trở thành trụ cột của xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản