Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 栏杆

栏杆

lán gān

HSK 7–9

Nghĩa

  • lan can

Định nghĩa

栏杆是用木头、金属或石头等制成的屏障,通常安装在楼梯、阳台、桥梁等边缘,用于防止人或物坠落,也可起到装饰作用。

栏杆是使用木头、金属或石头等材料制成的屏障,通常安装在楼梯、阳台、桥梁等边缘,用于防止人或物品坠落,也可以起到装饰作用。

Cách dùng

这个词语通常指建筑物边缘的防护设施,也可指公园、道路旁的护栏。在口语和书面语中都很常用。注意与“围栏”(围起来的栅栏)有所区别,但有时也可互换。

这个词通常指建筑物边缘的防护设施,也可以指公园、道路旁的护栏。在口语和书面语中都很常用。注意与“围栏”(围起来的栅栏)有所区别,但有时也可以互换。

Ví dụ

  • 1 请不要靠在栏杆上,很危险。 (Xin đừng dựa vào lan can, rất nguy hiểm.)
  • 2 这座桥的栏杆是用大理石做的。 (Lan can của cây cầu này được làm bằng đá hoa cương.)
  • 3 她在阳台上安装了新的铁栏杆。 (Cô ấy đã lắp lan can sắt mới trên ban công.)
  • 4 楼梯的栏杆需要定期检查。 (Lan can của cầu thang cần được kiểm tra định kỳ.)
  • 5 大家都站在栏杆旁边看风景。 (Mọi người đều đứng cạnh lan can ngắm cảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản