栏杆
lán gān
Nghĩa
- lan can
Định nghĩa
栏杆是用木头、金属或石头等制成的屏障,通常安装在楼梯、阳台、桥梁等边缘,用于防止人或物坠落,也可起到装饰作用。
栏杆是使用木头、金属或石头等材料制成的屏障,通常安装在楼梯、阳台、桥梁等边缘,用于防止人或物品坠落,也可以起到装饰作用。
Cách dùng
这个词语通常指建筑物边缘的防护设施,也可指公园、道路旁的护栏。在口语和书面语中都很常用。注意与“围栏”(围起来的栅栏)有所区别,但有时也可互换。
这个词通常指建筑物边缘的防护设施,也可以指公园、道路旁的护栏。在口语和书面语中都很常用。注意与“围栏”(围起来的栅栏)有所区别,但有时也可以互换。
Ví dụ
- 1 请不要靠在栏杆上,很危险。 (Xin đừng dựa vào lan can, rất nguy hiểm.)
- 2 这座桥的栏杆是用大理石做的。 (Lan can của cây cầu này được làm bằng đá hoa cương.)
- 3 她在阳台上安装了新的铁栏杆。 (Cô ấy đã lắp lan can sắt mới trên ban công.)
- 4 楼梯的栏杆需要定期检查。 (Lan can của cầu thang cần được kiểm tra định kỳ.)
- 5 大家都站在栏杆旁边看风景。 (Mọi người đều đứng cạnh lan can ngắm cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản