树
shù
Nghĩa
- cây
Định nghĩa
木本植物,通常有树干和树冠。
Thực vật thân gỗ, thường có thân và tán.
Cách dùng
作名词,指生长在地面上的木本植物。也可用作动词,表示“建立、树立”,但最常见的是名词用法。
Dùng làm danh từ, chỉ thực vật thân gỗ mọc trên mặt đất. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là “thiết lập, dựng lên”, nhưng cách dùng phổ biến nhất là danh từ.
Ví dụ
- 1 这棵树很高。(Cây này rất cao.)
- 2 门前有一棵大树。(Trước cửa có một cây to.)
- 3 春天到了,树都发芽了。(Mùa xuân đến, cây cối đều đâm chồi nảy lộc.)
- 4 我们要保护树木。(Chúng ta cần bảo vệ cây cối.)
- 5 他小时候喜欢爬树。(Hồi nhỏ anh ấy thích trèo cây.)
- 6 山上种了很多果树。(Trên núi trồng rất nhiều cây ăn quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.