Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树干

树干

shù gàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân cây

Định nghĩa

树的主体部分,通常指树干,是树木连接根和枝叶的直立部分。

Phần chính của cây, thường là thân cây, là phần đứng thẳng nối liền giữa rễ và cành lá.

Cách dùng

用来指树木的中央主干部分,区别于树枝和树叶。常用于描述树木的结构、伐木或比喻事物的主干部分。

Dùng để chỉ phần thân chính giữa của cây, phân biệt với cành và lá. Thường dùng để miêu tả cấu trúc cây, việc đốn gỗ, hoặc được dùng như phép ẩn dụ cho phần chủ yếu của một sự vật.

Ví dụ

  • 1 这棵树的树干很粗。 (Thân cây này rất to.)
  • 2 树干上有很多虫子。 (Trên thân cây có nhiều sâu bọ.)
  • 3 他用刀在树干上刻了一个记号。 (Anh ấy dùng dao khắc một dấu vết trên thân cây.)
  • 4 树干被风吹断了。 (Thân cây đã bị gió thổi gãy.)
  • 5 这种树的树干可以用来做家具。 (Thân cây loại này có thể dùng để làm đồ nội thất.)
  • 6 树干的年轮可以告诉我们树的年龄。 (Các vòng trên thân cây có thể cho chúng ta biết tuổi của cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome