Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树木

树木

shù mù

HSK 5

Nghĩa

  • cây cối

Định nghĩa

树木是木本植物的总称,包括乔木和灌木。

树木 là tên gọi chung của thực vật thân gỗ, bao gồm cây thân gỗ lớn (乔木) và cây bụi (灌木).

Cách dùng

用于指代生长在地上的木本植物,常用于泛指森林、园林中的植物,也可指具体的树。

Dùng để chỉ các loài thực vật thân gỗ mọc trên mặt đất, thường dùng để chỉ chung cây cối trong rừng, công viên, hoặc cũng có thể chỉ từng cây cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这片森林里的树木非常茂盛。 (Khu rừng này cây cối rất um tùm.)
  • 2 道路两旁种满了树木。 (Hai bên đường trồng đầy cây cối.)
  • 3 树木可以净化空气,保持水土。 (Cây cối có thể làm sạch không khí, giữ đất và nước.)
  • 4 春天来了,树木都长出了新芽。 (Mùa xuân đến, cây cối đều đâm chồi nảy lộc.)
  • 5 为了保护环境,我们应该多植树造林,爱护树木。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên trồng nhiều cây gây rừng và chăm sóc cây cối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản