Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树梢

树梢

shù shāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngọn cây

Định nghĩa

树的顶端部分,通常指最上面的枝条和叶子。

Phần trên cùng của cây, thường chỉ cành và lá ở vị trí cao nhất.

Cách dùng

用来指树的最顶端,常用于描写自然景物或动作发生的位置。

Dùng để chỉ phần cao nhất của cây, thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc vị trí xảy ra hành động.

Ví dụ

  • 1 鸟儿在树梢上唱歌。 (Con chim hót trên ngọn cây.)
  • 2 他爬到树梢摘果子。 (Anh ta trèo lên ngọn cây để hái quả.)
  • 3 风吹过树梢,发出沙沙的声音。 (Gió thổi qua ngọn cây, phát ra âm thanh xào xạc.)
  • 4 树梢上的积雪融化了。 (Tuyết đọng trên ngọn cây đã tan.)
  • 5 从远处看,树梢在月光下显得很清晰。 (Nhìn từ xa, ngọn cây hiện rõ dưới ánh trăng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản