Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树立

树立

shù lì

HSK 6

Nghĩa

  • gây dựng
  • thiết lập

Định nghĩa

确立,建立(多指抽象事物,如理想、形象、榜样等)。

Thiết lập, xây dựng (chủ yếu là những điều trừu tượng như lý tưởng, hình ảnh, tấm gương...).

Cách dùng

作动词,宾语常为‘榜样’、‘形象’、‘理想’、‘信心’等抽象名词。常用于褒义,表示使某种正面的东西形成或牢固地立起来。

Dùng như động từ, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như 'tấm gương', 'hình ảnh', 'lý tưởng', 'niềm tin'... Thường dùng với nghĩa tích cực, biểu thị làm cho một điều gì đó tích cực hình thành hoặc vững chắc.

Ví dụ

  • 1 我们要树立正确的价值观。 (Chúng ta cần xây dựng quan điểm giá trị đúng đắn.)
  • 2 他为大家树立了榜样。 (Anh ấy đã nêu tấm gương cho mọi người.)
  • 3 树立良好的国际形象。 (Xây dựng hình ảnh quốc tế tốt đẹp.)
  • 4 我们应该树立远大的理想。 (Chúng ta nên vun đắp lý tưởng cao xa.)
  • 5 通过这次活动,我们树立了信心。 (Qua hoạt động lần này, chúng tôi đã xây dựng được niềm tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome