Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树立

树立

shù lì

HSK 6

Nghĩa

  • gây dựng
  • thiết lập

Định nghĩa

建立(多用于抽象的、好的事情)。

to establish (usually for abstract, positive things).

Cách dùng

常与抽象名词搭配,如树立榜样、树立信心、树立形象等,表示通过努力使某种事物形成并稳固存在。

Often used with abstract nouns, such as 'set an example', 'build confidence', 'establish an image', etc., indicating the formation and stabilization of something through effort.

Ví dụ

  • 1 他为我们树立了学习的榜样。 (He set an example for us to learn from.)
  • 2 公司致力于树立良好的品牌形象。 (The company is committed to establishing a good brand image.)
  • 3 这次成功帮助他树立了自信心。 (This success helped him build self-confidence.)
  • 4 教师应该帮助学生树立正确的价值观。 (Teachers should help students establish correct values.)
  • 5 通过社区服务,他们树立了负责任的社会形象。 (Through community service, they established a responsible social image.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản