Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 树荫

树荫

shù yīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóng cây
  • bóng râm

Định nghĩa

树木遮蔽阳光所形成的阴影。

Bóng mát do cây cối che khuất ánh nắng tạo thành.

Cách dùng

用作名词,指树木下面被枝叶遮挡阳光而形成的阴凉处。常用来表示在炎热天气下躲避阳光的地方。

Dùng như danh từ, chỉ nơi mát mẻ dưới gốc cây do tán lá che khuất ánh nắng. Thường dùng để chỉ nơi tránh nắng trong thời tiết nóng bức.

Ví dụ

  • 1 我们在树荫下乘凉。 (Chúng tôi nghỉ mát dưới bóng cây.)
  • 2 夏天的树荫特别凉爽。 (Bóng cây mùa hè rất mát mẻ.)
  • 3 他坐在树荫里看书。 (Anh ấy ngồi trong bóng cây đọc sách.)
  • 4 树荫挡住了强烈的阳光。 (Bóng cây che chắn ánh nắng gay gắt.)
  • 5 小狗在树荫下睡觉。 (Chú chó nhỏ ngủ dưới bóng cây.)
  • 6 走累了,我们在树荫下休息一会儿。 (Đi mỏi chân, chúng tôi nghỉ một lát dưới bóng cây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome