Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 校园

校园

xiào yuán

HSK 3

Nghĩa

  • khuôn viên trường
  • sân trường

Định nghĩa

指学校内供教学、学习、生活、活动的场所,包括建筑物和周围区域。

Chỉ khu vực trong trường học phục vụ cho việc giảng dạy, học tập, sinh hoạt và hoạt động, bao gồm các tòa nhà và khu vực xung quanh.

Cách dùng

常用于描述学校的物理环境,包括教室、操场、绿化等。也常用来指代学生的在校生活阶段。

Thường dùng để mô tả môi trường vật chất của trường học, bao gồm phòng học, sân chơi, cây xanh, v.v. Cũng thường dùng để chỉ giai đoạn sống và học tập trong trường của học sinh.

Ví dụ

  • 1 我们学校的校园非常美丽。 (Khuôn viên trường chúng tôi rất đẹp.)
  • 2 校园里有很多树。 (Trong khuôn viên trường có nhiều cây.)
  • 3 他喜欢在校园里散步。 (Anh ấy thích đi dạo trong khuôn viên trường.)
  • 4 校园安全非常重要。 (An ninh trong khuôn viên trường rất quan trọng.)
  • 5 她刚刚大学毕业,离开校园走向社会。 (Cô ấy vừa tốt nghiệp đại học, rời khỏi khuôn viên trường để bước ra xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome