Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 校长

校长

xiào zhǎng

HSK 3

Nghĩa

  • hiệu trưởng

Định nghĩa

在学校中负责全面管理工作的人,通常指中小学或大学的最高领导。

Người chịu trách nhiệm quản lý toàn diện trong trường học, thường là lãnh đạo cao nhất của trường tiểu học, trung học hoặc đại học.

Cách dùng

“校长”是名词,指学校的主要负责人。可以用于称呼或指代,前面可加姓氏,如“张校长”。在句子中常作主语、宾语或定语。

“校长” là danh từ, chỉ người đứng đầu chính của trường học. Có thể dùng để xưng hô hoặc chỉ định, phía trước có thể thêm họ, như “张校长” (Hiệu trưởng Trương). Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们学校的校长非常负责。 (Hiệu trưởng trường chúng tôi rất có trách nhiệm.)
  • 2 张校长明天将主持开学典礼。 (Hiệu trưởng Trương sẽ chủ trì lễ khai giảng vào ngày mai.)
  • 3 校长在会议上强调了纪律的重要性。 (Hiệu trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ luật trong cuộc họp.)
  • 4 这位校长有二十年的教学经验。 (Hiệu trưởng này có hai mươi năm kinh nghiệm giảng dạy.)
  • 5 学生们都很尊敬校长。 (Các học sinh đều rất kính trọng hiệu trưởng.)
  • 6 校长办公室在教学楼的三楼。 (Văn phòng hiệu trưởng ở tầng ba của tòa nhà giảng dạy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome