Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 株

株

zhū

HSK 6

Nghĩa

  • cây (lượng từ cho cây cối)

Định nghĩa

指植物的根、茎、叶等的整体(多用于树木);也用作量词,计算树木、花草等植物。

Chỉ toàn thể của một cây (rễ, thân, lá), thường dùng cho cây cối; cũng dùng làm lượng từ để đếm cây cối, hoa cỏ.

Cách dùng

作量词时,用于计算树木、花草等植物;作名词时,指树桩、树干或整株植物。例如‘一株树’、‘守株待兔’中的‘株’表示树桩。

Khi làm lượng từ, dùng để đếm cây cối, hoa cỏ; khi làm danh từ, chỉ gốc cây, thân cây hoặc cả cây. Ví dụ '一株树' (một cây), trong '守株待兔' thì '株' có nghĩa là gốc cây.

Ví dụ

  • 1 院子里有一株高大的松树。 (Trong sân có một cây thông cao lớn.)
  • 2 这株花需要每天浇水。 (Cây hoa này cần được tưới nước mỗi ngày.)
  • 3 农民在田里插了几十株秧苗。 (Người nông dân cấy vài chục cây mạ trên ruộng.)
  • 4 一株草虽然渺小,但也有顽强的生命力。 (Một cây cỏ tuy nhỏ bé nhưng cũng có sức sống mãnh liệt.)
  • 5 与其守株待兔,不如主动寻找机会。 (Thà chủ động tìm kiếm cơ hội còn hơn ngồi gốc cây chờ thỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome