Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 样

样

yàng

HSK 6

Nghĩa

  • loại, kiểu (lượng từ)
  • dáng vẻ

Định nghĩa

指事物的形状、样子、款式,或作为标准、代表的事物。

Chỉ hình dạng, vẻ ngoài, kiểu dáng của sự vật, hoặc sự vật dùng làm tiêu chuẩn, đại diện.

Cách dùng

“样”常用于表示外表、式样或样品。可组成“样子”(dáng vẻ)、“样品”(mẫu hàng)、“多样”(đa dạng)、“同样”(giống nhau)等词。在口语中,“什么样”表示询问形状或性质,“这样/那样”表示方式或程度。

“样” thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài, kiểu dáng hoặc mẫu. Có thể tạo thành các từ như “样子” (dáng vẻ), “样品” (mẫu hàng), “多样” (đa dạng), “同样” (giống nhau). Trong khẩu ngữ, “什么样” dùng để hỏi hình dạng hoặc tính chất, “这样/那样” biểu thị cách thức hoặc mức độ.

Ví dụ

  • 1 这件衣服的样子很漂亮。 (Chiếc áo này dáng rất đẹp.)
  • 2 你可以先看看样品再决定。 (Bạn có thể xem mẫu trước rồi quyết định.)
  • 3 这两个手机的颜色不一样。 (Hai chiếc điện thoại này màu sắc khác nhau.)
  • 4 他说话的样子很认真。 (Dáng vẻ anh ấy nói chuyện rất nghiêm túc.)
  • 5 你想要的什么样的? (Bạn muốn loại như thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome