Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 样子

样子

yàng zi

HSK 4

Nghĩa

  • dáng vẻ
  • kiểu dáng

Định nghĩa

样子指人或事物的外观、形状、表情、神态,也可以指形势或趋势,或作为样品的样式。

"样子" chỉ vẻ bề ngoài, hình dáng, biểu cảm, thần thái của người hoặc sự vật; cũng có thể chỉ tình hình, xu thế, hoặc kiểu mẫu.

Cách dùng

用法说明:可作名词,常用于口语和书面语。可以描述人的外貌、穿着、表情,也可用于描述事物的样式或情况。常见搭配有:...的样子、看起来...的样子、像...的样子等。

Cách dùng: Là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể miêu tả ngoại hình, trang phục, biểu cảm của người, hoặc kiểu dáng, tình trạng của sự vật. Các cụm thường gặp: ...的样子, 看起来...的样子, 像...的样子, v.v.

Ví dụ

  • 1 他看起来很高兴的样子。(Anh ấy trông có vẻ rất vui.)
  • 2 这件衣服的样子很时髦。(Kiểu dáng của chiếc áo này rất thời trang.)
  • 3 别做那个样子,小心别人笑话你。(Đừng làm bộ dạng đó, cẩn thận người ta cười chê.)
  • 4 看这天气的样子,明天可能会下雨。(Nhìn tình hình thời tiết này, ngày mai có thể sẽ mưa.)
  • 5 我不知道怎么办,只能学着别人的样子做。(Tôi không biết phải làm sao, chỉ có thể học theo cách làm của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome